Giới thiệu và ứng dụng CAS: 33208-99-0|L-Alaninamide hydrochloride
L-ALANAMINE HCL;(L)-ALANINAMIDE HCL;L-Ala-NH2·HCl;(S)-2-AMINOPROPIONAMIDE HYDROCHLORIDE;H-Ala-NH2·HCl (HPLC);L-ALANINAMIDE HYDROCHLORIDE;L-ALANINE Amit HYDROCHLORUA;ALANINE-NH2 HCL
Ứng dụng L-Alaninamidehydrochloride, còn được gọi là (S)-2-aminopropionamide hydrochloride, là một tinh thể màu trắng. Sách hóa học dễ hòa tan trong nước, hòa tan trong ethanol và hòa tan trong ether hoặc ether. Không hòa tan trong n-butanol. Nó có thể được sử dụng như một chất trung gian tổng hợp hữu cơ và dược phẩm, và chủ yếu được sử dụng trong quá trình nghiên cứu và phát triển trong phòng thí nghiệm cũng như quy trình sản xuất hóa chất và dược phẩm.
Thông số kỹ thuật của CAS: 33208-99-0|L-Alaninamide hydrochloride
|
MẶT HÀNG |
SỰ CHỈ RÕ |
|
CAS |
33208-99-0 |
| MF | C3H9ClN2O |
|
MW |
124.57 |
| Độ nóng chảy | 212-217 độ |
|
Vẻ bề ngoài |
Pha lê trắng |
|
độ tinh khiết |
99% |
| Tỉ trọng | |
|
Điều kiện bảo quản |
2-8 độ |
| Sản xuất | Trung Quốc |
Bưu kiện và vận chuyển của CAS: 33208-99-0|L-Alaninamide hydrochloride
Đóng gói: 1kg, 10kg, 25kg 100kg
Vận chuyển: bằng chuyển phát nhanh/bằng đường hàng không/bằng đường biển



Chú phổ biến: cas: 33208-99-0|l-alaninamide hydrochloride, Trung Quốc cas: 33208-99-0|nhà sản xuất, nhà máy sản xuất l-alaninamide hydrochloride













