Giới thiệu và ứng dụngCAS: 52266-24-7|1, 2- dimethyl -4- phenyl -1 H-pyrrole
- Trung gian dược phẩm
Tên khác của CAS: 52266-24-7|1, 2- dimethyl -4- phenyl -1 H-pyrrole
- 1, 2- dimethyl -4- phenyl -1 H-pyrrole;
- 1H-pyrrole, 1, 2- dimethyl -4- phenyl
Đặc điểm kỹ thuật của CAS: 52266-24-7|1, 2- dimethyl -4- phenyl -1 H-pyrrole
- Điểm nóng chảy: 56-57 độ
- Điểm sôi: 288,7 ± 19. 0 độ (dự đoán)
- Mật độ: {{0}}. 96 ± 0,1 g/cm3 (dự đoán)
- Hệ số axit (PKA): {{0}}. 01 ± 0,70 (dự đoán)
Bưu kiện và vận chuyển CAS: 52266-24-7|1, 2- dimethyl -4- phenyl -1 H-pyrrole

Chú phổ biến: CAS 52266-24-7|1, 2- dimethyl -4- phenyl -1 H-pyrrole, Trung Quốc cas 52266-24-7|1, 2- dimethyl -4- Phenyl -1 Các nhà sản xuất H-pyrrole, nhà máy












