Mô tả sản phẩm
Giới thiệu và ứng dụng CAS:83847-14-7|4-(6-Acryloyloxyhexyloxy)-benzoesure (4-cyanophenylester)

Thông số kỹ thuật của CAS:83847-14-7|4-(6-Acryloyloxyhexyloxy)-benzoesure (4-cyanophenylester)
Điểm sôi 563,1±45.0 độ (Dự đoán)
Mật độ 1,19
Áp suất hơi 0-0Pa ở 25-50 độ
tạo thành tinh thể rắn
LogP4.5 ở 40 độ và pH7
Gói CAS:83847-14-7|4-(6-Acryloyloxyhexyloxy)-benzoesure (4-cyanophenylester)
100g/trống
Sản phẩm này có giá trị trong 24 tháng kể từ ngày sản xuất khi được bảo quản ở trạng thái kín ấm.
An toàn và vận chuyển
Sản phẩm này nên được bảo quản kín ở nhiệt độ phòng. Khách hàng nên đọc kỹ cách xử lý sản phẩm, bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) và nhãn trước khi sử dụng, làm quen với thông tin an toàn, hướng dẫn vận hành, tác động môi trường của sản phẩm và đeo biện pháp bảo vệ cá nhân thích hợp theo yêu cầu. quân nhu.


Chú phổ biến: cas:83847-14-7|4-(6-acryloyloxyhexyloxy)-benzoesure (4-cyanophenylester), Trung Quốc cas:83847-14-7|4-({{7 }}nhà sản xuất acryloyloxyhexyloxy)-benzoesure (4-cyanophenylester), nhà máy











