Mô tả sản phẩm
Giới thiệu và ứng dụng CAS:877077-26-4|Axit Benzoic, 4-cyano-, {{3}[[{{4}[(1-oxo-2-propen{ este {7}}yl)oxy]hexyl]oxy]phenyl

Đặc điểm kỹ thuật của CAS:877077-26-4|Axit benzoic, 4-cyano-, {{3}[[{{4}[(1-oxo-2-propen{{7 }}yl)oxy]hexyl]oxy]phenyl este
Điểm sôi 563,1±45.0 độ (Dự đoán)
Mật độ 1,19±0,1 g/cm3(Dự đoán)
Dạng rắn màu trắng
Gói CAS:877077-26-4|Axit benzoic, 4-cyano-, {{3}[[{{4}[(1-oxo-2-propen{{7 }}yl)oxy]hexyl]oxy]phenyl este
100g/trống
Sản phẩm này có giá trị trong 24 tháng kể từ ngày sản xuất khi được bảo quản ở trạng thái kín ấm.
An toàn và vận chuyển
Sản phẩm này nên được bảo quản kín ở nhiệt độ phòng. Khách hàng nên đọc kỹ cách xử lý sản phẩm, bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) và nhãn trước khi sử dụng, làm quen với thông tin an toàn, hướng dẫn vận hành, tác động môi trường của sản phẩm và đeo biện pháp bảo vệ cá nhân thích hợp theo yêu cầu. quân nhu.


Chú phổ biến: cas:877077-26-4|axit benzoic, 4-cyano-, {{3}[[{{4}[(1-oxo-2-propen-1- yl)oxy]hexyl]oxy]phenyl ester, Trung Quốc cas:877077-26-4|axit benzoic, 4-cyano-, {{11}[[{{12} tính ((1- nhà sản xuất, nhà máy sản xuất este oxo-2-propen-1-yl)oxy]hexyl]oxy]phenyl





![CAS:877077-26-4|Benzoic Acid, 4-cyano-, 4-[[6-[(1-oxo-2-propen-1-yl)oxy]hexyl]oxy]phenyl Ester](/uploads/202340266/cas-877077-26-4-benzoic-acid-4-cyano-4-6-109b188e7-1fd6-4823-9158-59fb1f6d4c9d.jpg)



