video
CAS:103788-65-4|2-(5-Methyl-2-phenyl-1,3-oxazol-4-yl)ethan-1-ol

CAS:103788-65-4|2-(5-Methyl-2-phenyl-1,3-oxazol-4-yl)ethan-1-ol

Công thức phân tử: C12H13NO2
Khối lượng phân tử: 203,24
Độ tinh khiết: 97%
Đóng gói: 1g 5g 25g
Giao hàng trên toàn thế giới
Sản xuất tại Trung Quốc

Nói chuyện ngay
Giơi thiệu sản phẩm

Giới thiệu của CAS:103788-65-4|2-(5-Methyl-2-phenyl-1,3-oxazol-4-yl)ethan-1-ol

Hợp chất "2-(5-Methyl-2-phenyl-1,3-oxazol-4-yl)ethan-1-ol" là dẫn xuất của oxazole, là hợp chất dị vòng năm cạnh chứa cả nitơ và oxy trong vòng. Cấu trúc của hợp chất này cho thấy rằng nó có thể có các tính chất hóa học thú vị và tiềm năng cho nhiều ứng dụng tổng hợp khác nhau.

 

Đặc điểm kỹ thuật của CAS:103788-65-4|2-(5-Methyl-2-phenyl-1,3-oxazol-4-yl)ethan-1-ol

 

MẶT HÀNG

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tỉ trọng

1,146±0.06 g/cm3 (Dự đoán)

Độ tinh khiết

97%

Hình thức

Chất rắn

Màu sắc

Màu be nhạt

 

Ứng dụng nghiên cứu của CAS:103788-65-4|2-(5-Methyl-2-phenyl-1,3-oxazol-4-yl)ethan-1-ol

 

Kỹ thuật tổng hợp và hiểu biết về cấu trúc: Một nghiên cứu mô tả quá trình tổng hợp và phân tích quang phổ của các hợp chất liên quan, cho thấy sự đóng gói tinh thể đơn nghiêng và cấu trúc phân tử được ổn định bằng liên kết hydro liên phân tử. Các tính toán của Lý thuyết hàm mật độ (DFT) đã được sử dụng để phân tích cấu trúc, chỉ ra các ứng dụng tiềm năng trong nghiên cứu hóa học và khoa học vật liệu (Ahmed et al., 2016).

 

Khám phá phản ứng hóa học và các ứng dụng tiềm năng:Các nghiên cứu lý thuyết tập trung vào cấu trúc điện tử và các đặc tính quang vật lý của các hợp chất liên quan, cung cấp thông tin chi tiết về khả năng sử dụng tiềm năng của chúng trong các ứng dụng như điốt phát quang hữu cơ (OLED). Các nghiên cứu này sử dụng các kỹ thuật như Lý thuyết hàm mật độ (DFT) và DFT phụ thuộc thời gian để dự đoán hiệu suất trong các ứng dụng khác nhau (Han et al., 2015).

 

Nghiên cứu Y sinh và Dược lý: Một số hợp chất liên quan đã được nghiên cứu về đặc tính kháng khuẩn, chống oxy hóa và chống ung thư. Điều này bao gồm các nghiên cứu về các dẫn xuất của hợp chất, làm nổi bật tiềm năng của nó trong việc phát triển các tác nhân dược phẩm mới (Bhat et al., 2016).

 

Khoa học vật liệu và ức chế ăn mòn: Nghiên cứu cũng đã được tiến hành về ứng dụng của các hợp chất tương tự trong khoa học vật liệu, đặc biệt là chất ức chế ăn mòn. Điều này bao gồm các nghiên cứu về thép mềm trong môi trường ăn mòn, với những phát hiện có liên quan đến các ứng dụng công nghiệp (Rahmani et al., 2018).

product-450-450

product-675-675

product-761-711

Chú phổ biến: cas:103788-65-4|2-(5-methyl-2-phenyl-1,3-oxazol-4-yl)ethan-1-ol, Trung Quốc cas:103788-65-4|2-(5-methyl-2-phenyl-1,3-oxazol-4-yl)ethan-1-ol nhà sản xuất, nhà máy

Gửi yêu cầu

whatsapp

Điện thoại

Thư điện tử

Yêu cầu thông tin

túi