Giới thiệu của CAS:1155-51-7|Axit 4,4'-Dithiobisbenzoic, Kỹ thuậtCấp
Quá trình tổng hợp các dẫn xuất liên quan đến "axit 4-[(4-Carboxyphenyl)disulfanyl]benzoic" bao gồm các phản ứng tạo ra các hợp chất có sự đa dạng đáng kể về cấu trúc và chức năng. Ví dụ, phản ứng của 4-aminoantipyrine với axit 2-mercaptobenzoic thông qua quá trình oxy hóa axit 2-mercaptobenzoic tạo ra các dẫn xuất thông qua quá trình chuyển proton, cho thấy các con đường tổng hợp có thể dẫn đến các hợp chất có nhóm disulfanyl.
Đặc điểm kỹ thuật của CAS:1155-51-7|Axit 4,4'-Dithiobisbenzoic, Cấp kỹ thuật
|
MẶT HÀNG |
SỰ CHỈ RÕ |
|
Điểm nóng chảy |
317-320 độ giảm dần |
|
Độ tinh khiết |
95% |
|
Tỉ trọng |
1,53±0.1 g/cm3 (Dự đoán) |
|
Hình thức |
Độ rắn chắc |
|
Màu sắc |
Trắng đến vàng nhạt đến cam nhạt |
Ứng dụng nghiên cứu của CAS:1155-51-7|Axit 4,4'-Dithiobisbenzoic, Cấp kỹ thuật
Phản ứng Mitsunobu với Axit 4-(Diphenylphosphino)benzoic:Nghiên cứu này làm nổi bật việc sử dụng axit 4-(diphenylphosphino)benzoic như một thuốc thử hai chức năng trong phản ứng Mitsunobu, chứng minh vai trò của nó như một chất khử và một chất tiền nucleophile (Muramoto, Yoshino, Misaki, & Sugimura, 2013).
Phát quang trong phức hợp Tb(3+):Nghiên cứu này chỉ ra rằng các sửa đổi tại các vị trí cụ thể của axit benzoic 4-benzyloxy có thể tăng cường hoặc giảm phát quang trong các phức hợp Tb(3+) (Sivakumar, Reddy, Cowley, & Vasudevan, 2010).
Hoạt động kháng khuẩn:Một nghiên cứu về axit benzoic 4-(phenylsulfonamido thay thế) cho thấy năng suất cao và hoạt tính kháng khuẩn khi tổng hợp bằng chất xúc tác nano tro bay:H3PO3 trong điều kiện chiếu siêu âm (Dineshkumar & Thirunarayanan, 2019).
Sử dụng trong thực phẩm và dược phẩm: Axit benzoic và các dẫn xuất của nó, bao gồm axit 4-[(4-Carboxyphenyl)disulfanyl]benzoic, được sử dụng rộng rãi làm chất bảo quản và chất tạo hương vị trong ngành thực phẩm, mỹ phẩm, vệ sinh và dược phẩm, mặc dù chúng gây ra một số lo ngại về sức khỏe cộng đồng (del Olmo, Calzada, & Nuñez, 2017).
Thuốc tiêu sợi huyết: Nghiên cứu về axit benzoic 4-(alkyl phân nhánh) mới đã cho thấy các ứng dụng tiềm năng như tác nhân tiêu sợi huyết (Loeffler & Delorefice, 1975).
Monomer Diacetylene tinh thể lỏng:Một nghiên cứu về axit 4-(icosa-1,3-diynyl)benzoic đã tiết lộ tiềm năng của nó như một loại monome diacetylene dạng tinh thể lỏng mới cho nhiều ứng dụng khác nhau do đặc tính trùng hợp và mesomorphic của nó (Dei, Shimogaki, & Matsumoto, 2009).



Chú phổ biến: cas:1155-51-7|Axit 4,4'-dithiobisbenzoic, cấp kỹ thuật, Trung Quốc cas:1155-51-7|Axit 4,4'-dithiobisbenzoic, cấp kỹ thuật, nhà sản xuất, nhà máy









![CAS:6051-98-5|7H-Benzo[c]fluoren-7-một](/uploads/202340266/small/cas-6051-98-5-7h-benzo-c-fluoren-7-oneced9eb32-f0ed-45d0-9741-54977f883872.png?size=195x0)

