Mô tả CAS: 14245-62-6|Isopropyl ethanesulfonate
| Số CAS | 14245-62-6 |
| Công thức phân tử | C5H12O3S |
| Trọng lượng phân tử | 152.21 |
| Điểm sáng | 97 độ |
| Điểm sôi | 237 độ |
| độ tinh khiết | 97% |
| Bưu kiện | 5g 10g 25g 50g 100g |
Ứng dụng CAS: 14245-62-6|Isopropyl ethanesulfonate:
Nó có thể được sử dụng làm chất trung gian tổng hợp hữu cơ và dược phẩm trung gian, chủ yếu được sử dụng trong quá trình nghiên cứu và phát triển trong phòng thí nghiệm và quá trình sản xuất hóa chất.



Chú phổ biến: cas: 14245-62-6|isopropyl ethanesulfonate, Trung Quốc cas: 14245-62-6|nhà sản xuất, nhà máy isopropyl ethanesulfonate











