video
CAS:200435-92-3|đuôi

CAS:200435-92-3|đuôi

Công thức phân tử:C10H12N2O6
Cân nặng phân tử: 256,21
Độ tinh khiết:98%
Đóng gói: 1g 5g 10g
Giao hàng trên toàn thế giới
Sản xuất tại Trung Quốc

Nói chuyện ngay
Giơi thiệu sản phẩm

Giới thiệu CAS:200435-92-3|{{1}[2,5-Anhydro-4-C-(hydroxymethyl)-alpha-L-lyxofuranosyl]-2,4(1H,3H)-pyrimidinedione

 

1-(2'-O, 4-C-methylbrix-beta-D-ribofuran) uracil nucleoside là một hợp chất nucleoside thường được nghiên cứu và sử dụng trong hóa sinh và y học. Nucleoside này có thể có một số công dụng:
Nghiên cứu sinh hóa: Nucleoside này có thể được sử dụng như một công cụ trong nghiên cứu sinh hóa để khám phá cấu trúc, chức năng và con đường trao đổi chất của axit nucleic. Nó có thể được sử dụng để nghiên cứu chỉnh sửa RNA, độ ổn định RNA và điều hòa phiên mã.

 

Thông số kỹ thuật của CAS:200435-92-3|{{1}[2,5-Anhydro-4-C-(hydroxymethyl)-alpha-L-lyxofuranosyl]-2,4(1H,3H)-pyrimidinedione

 

MẶT HÀNG

SỰ CHỈ RÕ

Điểm nóng chảy

239-243 độ (Solv: metanol (67-56-1))

Tỉ trọng

1.695

điều kiện bảo quản

Bịt kín ở trạng thái khô, 2-8 độ

độ tinh khiết

98%

 

Nghiên cứu ứng dụng CAS:200435-92-3|{{1}[2,5-Anhydro-4-C-(hydroxymethyl)-alpha-L-lyxofuranosyl]-2,4(1H,3H)-pyrimidinedione

 

Phát triển thuốc: Các hợp chất nucleoside thường được sử dụng làm nguyên mẫu hoặc bộ phận hoạt động của thuốc. Nucleoside này có thể được sửa đổi hoặc sửa đổi thêm để phát triển các loại thuốc chống vi-rút mới, thuốc chống ung thư hoặc các loại thuốc khác.


Kỹ thuật RNA: Các hợp chất nucleoside có thể được sử dụng trong kỹ thuật RNA, ví dụ như chất ức chế men sao chép ngược RNA hoặc làm cơ chất cho các enzyme biến đổi RNA, để điều chỉnh chức năng và biểu hiện RNA.


Dấu ấn sinh học: nucleoside này có khả năng có thể được sử dụng làm dấu ấn sinh học trong các lĩnh vực như chụp ảnh tế bào, phát hiện sinh học và chẩn đoán bệnh.


Liệu pháp gen: Các hợp chất nucleoside có thể được sử dụng trong liệu pháp gen, ví dụ như vectơ hoặc chất bổ trợ để đưa các yếu tố điều hòa hoặc sửa chữa gen vào tế bào để điều trị các bệnh liên quan đến gen.

product-450-450

product-675-675

 

product-761-711

Chú phổ biến: cas:200435-92-3|{{1}[2,5-anhydro-4-c-(hydroxymethyl)-alpha-l-lyxofuranosyl]-2,4(1h,3h)-pyrimidinedione, Trung Quốc cas:{ {14}}|Nhà sản xuất, nhà máy {{15}[2,5-anhydro-4-c-(hydroxymethyl)-alpha-l-lyxofuranosyl]-2,4(1h,3h)-pyrimidinedione

Gửi yêu cầu

whatsapp

Điện thoại

Thư điện tử

Yêu cầu thông tin

túi