Giới thiệu CAS:37891-79-5|BIS(METHYLTHIO)(TRIMETHYLSILYL)METHAN
Bis(methylthio)(trimethylsilyl)methane (BTM) là một hợp chất lưu huỳnh hữu cơ được các nhà hóa học, nhà sinh học và nhà nghiên cứu y học quan tâm. BTM đã được nghiên cứu về các ứng dụng tiềm năng của nó trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm tổng hợp, thiết kế thuốc và nghiên cứu.
Nó được sử dụng chủ yếu trong tổng hợp hữu cơ, đóng vai trò trung gian cho sự hình thành các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ khác nhau. Việc sử dụng nó trong việc tạo ra các carbanion ổn định lưu huỳnh và điều chế các hợp chất dithioacet cho thấy tính linh hoạt của nó.
Thông số kỹ thuật của CAS:37891-79-5|BIS(METHYLTHIO)(TRIMETHYLSILYL)METHAN
|
MẶT HÀNG |
SỰ CHỈ RÕ |
|
Điểm sôi |
82 độ (Nhấn: 10.0 Torr) |
|
độ hòa tan |
insol H2O; sol dung môi hữu cơ. |
|
Tỉ trọng |
{{0}}.941±0,06 g/cm3(Dự đoán) |
|
Chỉ số khúc xạ |
1.5060-1.5100 |
|
Hình thức |
chất lỏng trong suốt |
|
Màu sắc |
Không màu đến Vàng nhạt đến Cam nhạt |
Các bài viết liên quan của CAS:37891-79-5|BIS(METHYLTHIO)(TRIMETHYLSILYL)METHAN
Độ linh động của điện tử
Trong lĩnh vực khoa học vật liệu, tính chất di chuyển điện tử của bis(methylthio)(trimethylsilyl)methane đã được nghiên cứu. Nghiên cứu chứng minh rằng hợp chất này thể hiện độ linh động điện tử đáng kể, đây là một đặc tính quan trọng cho tiềm năng sử dụng của nó trong các vật liệu và thiết bị điện tử. Ví dụ, độ linh động của các electron dư trong bis(trimethylsilyl)methane đã được đo, cho thấy tiềm năng ứng dụng của nó trong các hợp chất chứa silicon khác nhau (Holroyd, Itoh, & Nishikawa, 1997).
Phân tích cấu trúc và quang phổ
Các nghiên cứu liên quan đến bis(methylthio)(trimethylsilyl)methane cũng mở rộng sang phân tích cấu trúc của nó thông qua phương pháp quang phổ. Cấu trúc phân tử độc đáo của hợp chất này, đặc biệt khi được thay thế bằng các nhóm khác nhau, cung cấp thông tin sâu sắc về cấu trúc phân tử, góc liên kết và các thông số cấu trúc khác. Những khía cạnh này rất quan trọng để hiểu được khả năng phản ứng và tính ổn định của hợp chất trong các phản ứng hóa học khác nhau (Avent, Lickiss, & Pidcock, 1988).



Chú phổ biến: cas:37891-79-5|bis(methylthio)(trimethylsilyl)methane, Trung Quốc cas:37891-79-5|nhà sản xuất, nhà máy bis(methylthio)(trimethylsilyl)methane












