Giới thiệu CAS:56413-95-7|5,6-DICHLORO-2,3-DICYANOPYRAZINE
5,6-Dichloro-2,3-dicyanopyrazine (DCDP) là một hợp chất hữu cơ thuộc họ pyrazine của các hợp chất dị vòng. Nó là chất rắn không màu có công thức phân tử C4Cl2N4. DCDP đã được nghiên cứu về các ứng dụng tiềm năng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ tổng hợp hữu cơ đến nghiên cứu y sinh.
Thông số kỹ thuật của CAS:56413-95-7|5,6-DICHLORO-2,3-DICYANOPYRAZINE
|
MẶT HÀNG |
SỰ CHỈ RÕ |
|
Điểm nóng chảy |
183 độ |
|
Điểm sôi |
324,1±42.0 độ (Dự đoán) |
|
Hình thức |
bột thành tinh thể |
|
Tỉ trọng |
1,68±0,1 g/cm3(Dự đoán) |
|
Màu sắc |
Trắng đến Vàng nhạt đến Cam nhạt |
|
điều kiện bảo quản |
trong điều kiện khí trơ (nitơ hoặc Argon) ở mức 2-8 |
Nghiên cứu ứng dụng CAS:56413-95-7|5,6-DICHLORO-2,3-DICYANOPYRAZINE
Phản ứng hóa học và dẫn xuất
5,6-Dichloro-2,3-dicyanopyrazine tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau dẫn đến nhiều dẫn xuất. Ví dụ, phản ứng của nó với các amin tạo ra các sản phẩm được thế đơn hoặc được thế bis. Các dẫn xuất như vậy có tiềm năng ứng dụng trong các tính chất quang học phi tuyến và hoạt động sinh học (Hou & Matsuoka, 1993). Ngoài ra, phản ứng với enamines và một số amin bậc ba dẫn đến các dẫn xuất pyrazine được thay thế bằng aminovinyl, được quan tâm làm thuốc trừ sâu tiềm năng (Hou, Oshida & Matsuoka, 1993).
Tổng hợp và đặc tính
Việc tổng hợp các hợp chất mới từ 5,6-Dichloro-2,3-dicyanopyrazine là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng. Ví dụ, sự tổng hợp pyrrolo[b]pyrazine ngưng tụ thông qua chu trình nội phân tử cho thấy tiềm năng của chúng trong nhiều ứng dụng khác nhau (Volovenko & Dubinina, 1999). Tương tự, sự tổng hợp và mô tả đặc tính của tetrapyrazino[2,3-b]indoloporphyrazine kéo đẩy từ 5,6-Dichloro-2,3-dicyanopyrazine cho thấy tính hữu ích của chúng trong việc tạo ra điện tích nội phân tử -hệ thống chuyển màu (Jaung, Matsuoka & Fukunishi, 1998).
Thuộc tính năng lượng và ứng dụng
5,6-Dichloro-2,3-dicyanopyrazine cũng được sử dụng trong quá trình tổng hợp các hợp chất có đặc tính năng lượng đáng kể. Một nghiên cứu đã chứng minh khả năng tổng hợp 5,6-Di(2-fluoro-2,2-dinitro ethoxy)-2,3-Dicyanopyrazine, nêu bật tính chất của nó độ ổn định nhiệt và tiềm năng tuyệt vời như một vật liệu năng lượng không nhạy cảm vượt trội so với chất nổ truyền thống như TNT (Ma và cộng sự, 2017).
Tính chất huỳnh quang và ứng dụng thuốc nhuộm
Sự phát triển của thuốc nhuộm huỳnh quang là một ứng dụng quan trọng khác. 5,6-Dichloro-2,3-dicyanopyrazine đóng vai trò là tiền chất trong việc tổng hợp thuốc nhuộm huỳnh quang có tiềm năng trong các vật liệu chức năng khác nhau. Những thuốc nhuộm này thể hiện các đặc tính như huỳnh quang mạnh trong dung dịch và tiềm năng phát quang điện (Shirai và cộng sự, 1998).
Liệu pháp quang động
Trong lĩnh vực y tế, các dẫn xuất của 5,6-Dichloro-2,3-dicyanopyrazine được khám phá để ứng dụng liệu pháp quang động trong điều trị ung thư. Việc tổng hợp các chất quang nhạy hòa tan trong nước cho mục đích này chứng tỏ tiềm năng của nó trong các ứng dụng y tế (Kudrevich, Galpern & Lier, 1994).


Chú phổ biến: cas:56413-95-7|5,6-dichloro-2,3-dicyanopyrazine, Trung Quốc cas:56413-95-7|5,6-dichloro-2,3-nhà sản xuất dicyanopyrazine, nhà máy











