video
CAS:623-98-3|DI-N-PROPYL SULFITE

CAS:623-98-3|DI-N-PROPYL SULFITE

Công thức phân tử:C6H14O3S
Trọng lượng phân tử: 166,24
Độ tinh khiết:98%
Đóng gói: 5g 25g 50g
Giao hàng trên toàn thế giới
Sản xuất tại Trung Quốc

Nói chuyện ngay
Giơi thiệu sản phẩm

Giới thiệu CAS:623-98-3|DI-N-PROPYL SULFITE

Dipropyl sulfite (DPS) là hợp chất chứa lưu huỳnh có nhiều ứng dụng trong ngành hóa chất và dược phẩm. Nó là một chất lỏng không màu, có mùi hăng, hòa tan trong nước, rượu và nhiều dung môi hữu cơ. DPS được sử dụng làm chất bảo quản, chất ổn định, chất khử mùi và chất khử trùng trong nhiều sản phẩm. Nó cũng là một thành phần trong quá trình tổng hợp một số loại thuốc dược phẩm, bao gồm thuốc kháng sinh, thuốc chống nấm và thuốc chống viêm. Ngoài ra, DPS còn được sử dụng trong sản xuất nhiều loại hóa chất, bao gồm nhựa, thuốc nhuộm và nước hoa.

Thông số kỹ thuật của CAS:623-98-3|DI-N-PROPYL SULFITE

MẶT HÀNG

SỰ CHỈ RÕ

độ hòa tan

Cloroform (Hơi), Metanol (Hơi)

Điểm sôi

107-109 độ 42mm

Chỉ số khúc xạ

1.4210

Điểm chớp nhoáng

110 độ

Hình thức

chất lỏng trong suốt

Màu sắc

Không màu đến gần như không màu

Điều kiện bảo quản

Bịt kín ở nơi khô ráo, nhiệt độ phòng

Nghiên cứu ứng dụng CAS:623-98-3|DI-N-PROPYL SULFITE

 

Hóa học ma sát

 

Dipropyl sulfit, cùng với các polysulfua hữu cơ khác, đóng một vai trò quan trọng trong hóa học ma sát. Nó liên quan đến sự hình thành màng nhiệt và màng ma sát trong dầu khoáng và diester tổng hợp, như đã nghiên cứu bằng phương pháp quang phổ hấp thụ tia X gần cấu trúc cạnh (XANES). Những màng này bao gồm sunfat và sulfite, chứng tỏ tầm quan trọng của hợp chất trong phân tích bề mặt và khoa học vật liệu (Li et al., 2008).

 

Phương pháp phân tích và phân tích sinh học

Dipropyl sulfite và các hợp chất liên quan có ứng dụng trong hóa học phân tích và cảm biến sinh học. Các phương pháp khác nhau, như cảm biến sinh học sulfite, sử dụng các hợp chất này để phát hiện trong thực phẩm, đồ uống và nước. Những cảm biến sinh học này có thể được phân loại thành nhiều loại và được sử dụng để đo nồng độ sulfite trong các môi trường khác nhau (Pundir & Rawal, 2013).

 

Nghiên cứu tác động môi trường

Các nghiên cứu về tác động môi trường của sulfite, bao gồm dipropyl sulfite, đã cho thấy tác dụng của chúng đối với hệ thống sinh học. Ví dụ, tác động của sulfur dioxide và sulfite đối với việc lưu trữ năng lượng quang hóa trong lục lạp bị cô lập đã được nghiên cứu, cho thấy những hiểu biết sâu sắc về cách các hợp chất này tương tác với sinh lý thực vật và các chất ô nhiễm môi trường (Veeranjaneyulu et al., 1990).

 

Quá trình oxy hóa và khử nâng cao

Các quá trình oxy hóa và khử tiên tiến dựa trên sulfite ngày càng được sử dụng nhiều để xử lý nước. Các quá trình này, liên quan đến việc kích hoạt sulfite để tạo ra các chất phản ứng, mang lại những ưu điểm như chi phí thấp, độc tính sinh thái thấp và loại bỏ chất ô nhiễm hiệu quả. Những ứng dụng như vậy trong lọc nước chứng minh sự liên quan của hợp chất này trong hóa học môi trường (Wu và cộng sự, 2021).

product-450-450

product-761-711

Chú phổ biến: cas:623-98-3|di-n-propyl sulfite, Trung Quốc cas:623-98-3|nhà sản xuất, nhà máy di-n-propyl sulfite

Gửi yêu cầu

whatsapp

Điện thoại

Thư điện tử

Yêu cầu thông tin

túi