Giới thiệu và ứng dụng CAS:66185-74-8|TRANS-4-(HYDROXYMETHYL)AXIT CYCLOHEXANECARBOXYLIC
Không có dữ liệu
Thông số kỹ thuật của CAS:66185-74-8|TRANS-4-(HYDROXYMETHYL)AXIT CYCLOHEXANECARBOXYLIC
| Mục | Sự chỉ rõ |
Điểm nóng chảy: 141 độ
Điểm sôi:316,6±15.0 độ (Dự đoán)
Mật độ:1.152±0.06g/cm3(Dự đoán)
Điều kiện bảo quản:Kín, Nhiệt độ phòng
Độ hòa tan: hòa tan trong metanol
Hình thức: bột tinh thể
Hệ số axit (pKa):4,83±0.10(Dự đoán)
màu trắng
Bưu kiện và vận chuyển CAS:66185-74-8|TRANS-4-(HYDROXYMETHYL)AXIT CYCLOHEXANECARBOXYLIC
Vận chuyển: bằng chuyển phát nhanh/bằng đường hàng không/bằng đường biển.
Các bài viết liên quan của CAS:66185-74-8|TRANS-4-(HYDROXYMETHYL)AXIT CYCLOHEXANECARBOXYLIC
Sự thơm hóa của axit cyclohexanecarboxylic thành axit hippuric: tính đặc hiệu của cơ chất và sự khác biệt giữa các loài
AM Svardal, RR Scheline - Hóa sinh phân tử và tế bào, 1985 - Springer
76. Glycol mạch vòng. Phần III. 4-Hydroxymetyl cyclo hexanol
LN Owen, PA Robins - Tạp chí của Hiệp hội Hóa học (Tiếp tục), 1949 - pubs.rsc.org
Chú phổ biến: cas:66185-74-8|axit trans-4-(hydroxymethyl)cyclohexanecarboxylic, Trung Quốc cas:66185-74-8|nhà sản xuất, nhà máy sản xuất axit trans-4-(hydroxymethyl)cyclohexanecarboxylic









![Số CAS942398-52-9|4H-Cycopenta[2,1-b:3,4-b']dithiophen-4-một, 2-bromo-](/uploads/202340266/small/cas-no-942398-52-9-4h-cyclopenta-2-1-b-3-4-b7e81aa1c-6f00-47ad-b717-b87d090dfbb7.jpg?size=195x0)
