Giới thiệu CAS:15432-85-6|Natri antimonat
Các phản ứng hóa học và tính chất của natri antimonat là mấu chốt cho các ứng dụng của nó. Uma và cộng sự. (2019) đã tổng hợp và xác định đặc tính antimon natri-sắt Na2FeSbO5, khám phá tính chất từ và đặc điểm cấu trúc của nó. Hợp chất chuỗi phản sắt từ một chiều này với trạng thái mài thủy tinh quay thể hiện hành vi và phản ứng hóa học phức tạp liên quan đến hợp chất natri antimonat, làm nổi bật tiềm năng của chúng trong các ứng dụng từ tính (Uma và cộng sự, 2019).
Các tính chất vật lý của natri antimonat, chẳng hạn như hình thái và kích thước hạt, rất quan trọng đối với tiện ích của nó trong các lĩnh vực khác nhau. Duchao và cộng sự. (2015) đã kiểm tra việc điều chế natri pyroantimonate bằng quá trình oxy hóa áp suất, mô tả chi tiết ảnh hưởng của các thông số khác nhau đến tỷ lệ kết tủa oxy hóa antimon và hình thái của sản phẩm cuối cùng. Nghiên cứu tiết lộ rằng các điều kiện tối ưu có thể tạo ra natri pyroantimonate với hình thái lục giác đều đặn và kích thước hạt chính xác, nhấn mạnh tầm quan trọng của các tính chất vật lý trong quá trình tổng hợp (Duchao và cộng sự, 2015).
Thông số kỹ thuật của CAS:15432-85-6|Natri antimonat
|
MẶT HÀNG |
SỰ CHỈ RÕ |
|
Điểm nóng chảy |
>375 độ (sáng) |
|
Tỉ trọng |
3,7 g/mL ở 25 độ (sáng) |
|
hòa tan |
hòa tan nhẹ |
|
độ tinh khiết |
98% |
Nghiên cứu ứng dụng CAS:15432-85-6|Natri antimonat
Sử dụng trong kính hiển vi điện tử để định vị cation: Natri antimonat, thường ở dạng kali antimonat, đã được sử dụng trong các nghiên cứu kính hiển vi điện tử để kết tủa các ion natri để quan sát. Nó đã được sử dụng để nghiên cứu sự định vị của các ion canxi và natri trong mô tim, cho thấy rằng kết tủa đậm đặc electron trong các mô được xử lý bằng antimonate có thể chứa cả natri và canxi antimonate (Yeh, 1973).
Nghiên cứu hiệu quả của nó trong việc định vị ion: Nghiên cứu đã chỉ ra rằng antimonate không kết tủa với các ion natri trong một số điều kiện nhất định, chẳng hạn như ở rễ lúa mạch, thách thức tính đặc hiệu của kỹ thuật này để phát hiện ion natri (Van Iren và cộng sự, 1979).
Ứng dụng mô học: Natri antimonat đã được sử dụng trong kỹ thuật mô hóa học để phát hiện các ion natri. Người ta nhận thấy rằng độ pH không được giảm xuống dưới 7,2 trong quá trình cố định khi sử dụng kali antimonate để phát hiện ion natri (Shiina và cộng sự, 1970).
Vai trò trong nghiên cứu bài tiết insulin: Kỹ thuật antimonate đã được áp dụng để nghiên cứu các đảo nhỏ Langerhans trong tuyến tụy, tiết lộ vị trí của các cation rất quan trọng trong quá trình tiết insulin (Herman và cộng sự, 1973).
Ức chế sự phát triển của vi khuẩn trong ứng dụng y tế: Natri antimonate đã cho thấy tiềm năng trong việc ức chế sự phát triển của vi khuẩn và hình thành màng sinh học, ví dụ như trong dung dịch kính áp tròng, cho thấy khả năng sử dụng nó như một chất bảo quản an toàn trong các ứng dụng y tế (Farber và cộng sự, 1995).


Chú phổ biến: cas:15432-85-6|natri antimonate, Trung Quốc cas:15432-85-6|nhà sản xuất, nhà máy natri antimonat











