Mô tả sản phẩm
Giới thiệu và ứng dụng CAS: 31855-14-8| 1H-Imidazolium, 1-ethenyl-1 (hoặc 3)-metyl-, metyl sunfat, homopolyme
Hóa chất điện tử
Thông số kỹ thuật của CAS: 31855-14-8| 1H-Imidazolium, 1-ethenyl-1 (hoặc 3)-metyl-, metyl sunfat, homopolyme
1H-Imidazolium,1-ethenyl-1 (hoặc 3)-metyl-,metyl sunfat,đồng phân
4. Bí danh tiếng Anh: 1-ethenyl-1(or 3)-methyl-1H-Imidazolium methyl sulfate (1:1) homopolyme
5. Số CAS: 31855-14-8
6. Thông số kỹ thuật: 40%
7. Quy cách đóng gói của homopolymer imidazolin methyl sulfate: 25 kg/thùng, gói nhỏ 1 kg/chai.
Gói CAS: 31855-14-8| 1H-Imidazolium, 1-ethenyl-1 (hoặc 3)-metyl-, metyl sunfat, homopolyme
1kg/trống
Sản phẩm này có giá trị trong 24 tháng kể từ ngày sản xuất khi được bảo quản ở trạng thái kín ấm.
An toàn và Giao thông vận tải
Sản phẩm này nên được bảo quản và niêm phong ở nhiệt độ phòng. Khách hàng nên đọc kỹ cách xử lý sản phẩm, bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) và nhãn trước khi sử dụng, làm quen với thông tin an toàn, hướng dẫn vận hành và tác động môi trường của sản phẩm cũng như đeo đồ bảo hộ cá nhân thích hợp theo yêu cầu. quân nhu.


Chú phổ biến: cas: 31855-14-8| 1h-imidazolium, 1-ethenyl-1 (hoặc 3)-metyl-, metyl sunfat, homopolyme, Trung Quốc cas: 31855-14-8| 1h-imidazolium, 1-ethenyl-1 (hoặc 3)-methyl-, methyl sulfat, nhà sản xuất homopolyme, nhà máy











