Mô tả sản phẩm
Giới thiệu và ứng dụng CAS:130167-23-6| POLY(DIMETHYLSILOXANE), DIGLYCIDYL ETHER KẾT THÚC
Axit cacboxylic;Pyrazine, Pyrimidine & Pyridazines;dược phẩm;Axit carboxylic;PYRIMIDINE;Pyrazines, Pyrimidine & Pyridazines;Heterocycle-Pyrimidine series

Thông số kỹ thuật của CAS:130167-23-6| POLY(DIMETHYLSILOXANE), DIGLYCIDYL ETHER KẾT THÚC
Điểm nóng chảy 203-205 độ
Điểm sôi 292,5±13.0 độ (Dự đoán)
Mật độ 1,319±0,06g/cm3(Dự đoán)
Điều kiện bảo quảnKín, nhiệt độ phòng
Hệ số axit (pKa) 2,91±0,10 (Dự đoán)
Dạng rắn Độ hòa tan trong nước Ít tan trong nước.
Gói CAS:130167-23-6| POLY(DIMETHYLSILOXANE), DIGLYCIDYL ETHER KẾT THÚC
Trống 100G/1kg/25kg
Sản phẩm này có giá trị trong 24 tháng kể từ ngày sản xuất khi được bảo quản ở trạng thái kín ấm.
An toàn và Giao thông vận tải
Sản phẩm này nên được bảo quản và niêm phong ở nhiệt độ phòng. Khách hàng nên đọc kỹ cách xử lý sản phẩm, bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) và nhãn trước khi sử dụng, làm quen với thông tin an toàn, hướng dẫn vận hành và tác động môi trường của sản phẩm cũng như đeo đồ bảo hộ cá nhân thích hợp theo yêu cầu. quân nhu.


Chú phổ biến: cas:5194-32-1| 2-methylpyrimidine-5-axit cacboxylic, Trung Quốc cas:5194-32-1| nhà máy, nhà sản xuất axit cacboxylic 2-methylpyrimidine-5-













