Mô tả sản phẩm
Giới thiệu và ứng dụng của SPS|Sucrose Polystearate (và) Cetyl Palmitate
Tính năng sản phẩm
Chất nhũ hóa O/W không ion
Khả năng tương thích chất điện phân tốt
Thích hợp cho các kết cấu dạng kem, dạng kem dưỡng, dạng gel và dạng xịt
Nhẹ nhàng và không gây kích ứng cho da và mắt
Có khả năng cung cấp cấu trúc dạng phiến
Ưu điểm của công thức
100% nguyên liệu thô có nguồn gốc từ thiên nhiên có thể tái tạo;
Không có chất bảo quản;
Được COSMOS chấp thuận, khuyến nghị cho các khái niệm công thức tự nhiên và hữu cơ
Phù hợp với các dung dịch không chứa ethylene oxide;
Đặc điểm kỹ thuật của SPS|Sucrose Polystearate (và) Cetyl Palmitate
Ngoại quan: hạt màu trắng sữa đến nâu
Mùi: mùi đặc trưng
Kiểm tra nhận dạng: màu xanh lam đến xanh lục xuất hiện ở bề mặt tiếp xúc của hai lớp chất lỏng
Hàm lượng nước, %: Nhỏ hơn hoặc bằng 3.0
Giá trị axit, mgKOH/g: Nhỏ hơn hoặc bằng 30.0
Gói SPS|Sucrose Polystearate (và) Cetyl Palmitate
Quy cách: 1kg, 10kg, 50kg, 100KG (có thể đóng gói theo nhu cầu của khách hàng)
Chức năng và cách sử dụng: Sản phẩm này được sử dụng để xác định hàm lượng và không dùng cho mục đích khác.
Phương pháp bảo quản: Nhiệt độ phòng 2-8, bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng.
Lưu ý: Sản phẩm này nên được bảo quản ở nhiệt độ thấp. Hàm lượng sẽ giảm nếu tiếp xúc với không khí trong thời gian dài.


Chú phổ biến: sps|sucrose polystearate (và) cetyl palmitate, nhà sản xuất, nhà máy sps|sucrose polystearate (và) cetyl palmitate Trung Quốc











