video
CAS:36432-31-2|1,2,3-TRIMETHYLIMIDAZOLIUM IODIDE

CAS:36432-31-2|1,2,3-TRIMETHYLIMIDAZOLIUM IODIDE

Công thức phân tử:C6H11IN2
Cân nặng phân tử: 238.06941
Độ tinh khiết:98%
Đóng gói: 50g 100g 500g
Giao hàng trên toàn thế giới
Sản xuất tại Trung Quốc

Nói chuyện ngay
Giơi thiệu sản phẩm

Giới thiệu CAS:36432-31-2|1,2,3-TRIMETHYLIMIDAZOLIUM IODIDE

 

Tế bào năng lượng nhạy cảm nhuộm1,2,3-Trimethylimidazolium iodide có ứng dụng quan trọng trong lĩnh vực pin mặt trời nhạy cảm với thuốc nhuộm (DSSC). Nghiên cứu đã chỉ ra rằng các dẫn xuất của hợp chất này, khi trộn với iốt, có thể được sử dụng làm chất điện phân dạng gel trong DSSC. Các hợp chất này góp phần nâng cao hiệu quả của các pin mặt trời này bằng cách tăng độ dẫn điện riêng của chất điện phân dạng gel, được chứng minh là cải thiện khi bổ sung iốt và thay đổi nhiệt độ. Những ứng dụng như vậy chứng tỏ tiềm năng của 1,2,3-Trimethylimidazolium iodide trong công nghệ năng lượng tái tạo.

 

Thông số kỹ thuật của CAS:36432-31-2|1,2,3-TRIMETHYLIMIDAZOLIUM IODIDE

 

MẶT HÀNG

SỰ CHỈ RÕ

CAS

36432-31-2

Công thức phân tử

C6H11IN2

Cân phân tử

238.06941

độ tinh khiết

98%

 

Nghiên cứu ứng dụng CAS:36432-31-2|1,2,3-TRIMETHYLIMIDAZOLIUM IODIDE

 

Cấu trúc tinh thể và phản ứng hóa họcHợp chất này cũng đóng một vai trò trong việc nghiên cứu cấu trúc tinh thể và phản ứng hóa học. Các nghiên cứu về cấu trúc và phản ứng của các hợp chất tương tự, như Tetramethylimidazole, có cấu trúc tương tự với 1,2,3-Trimethylimidazolium iodide, cung cấp cái nhìn sâu sắc về bản chất ion của các hợp chất này ở trạng thái rắn. Nghiên cứu như vậy rất quan trọng trong việc tìm hiểu các đặc tính cơ bản của các hóa chất này (Kuhn và cộng sự, 1991).

 

Tính chất cảm quang và quang phổ điện tửCác dẫn xuất của 1,2,3-Trimethylimidazolium iodide được chú ý vì đặc tính cảm quang, khiến chúng trở nên thú vị đối với các nghiên cứu dựa trên quang phổ hấp thụ điện tử. Chúng được sử dụng để tạo ra thuốc nhuộm hemicyanine, có ý nghĩa quan trọng trong lĩnh vực vật liệu quang học và cảm biến (Corina & Eugenia, 2005).

 

Chất lỏng ion và chất điện giảiHợp chất này là công cụ tạo ra các gel polymer lỏng ion được sử dụng làm chất điện phân gần như rắn trong các ứng dụng khác nhau, đặc biệt là trong DSSC. Nghiên cứu cho thấy rằng các loại gel này, chứa dẫn xuất của 1,2,3-Trimethylimidazolium iodide, mang lại hiệu suất chuyển đổi được cải thiện trong pin mặt trời (Wang và cộng sự, 2002).

 

Nghiên cứu điện hóaCác nghiên cứu về 1,2,3-Trimethylimidazolium iodide và các chất tương tự của nó cũng mở rộng sang các ứng dụng điện hóa. Ví dụ, ứng dụng của nó trong việc tổng hợp các hợp chất mới để phân tích điện hóa và vai trò của nó trong việc hình thành các phức iodide để xác định các kim loại nặng như chì và cadmium đã được khám phá (Kamio & Nagaosa, 2008).

 

Ức chế ăn mònTrong lĩnh vực khoa học vật liệu, 1,2,3-dẫn xuất Trimethylimidazolium iodide được nghiên cứu về tiềm năng làm chất ức chế ăn mòn. Chúng đã cho thấy tính hiệu quả trong việc bảo vệ các kim loại như thép nhẹ trong dung dịch axit, do đó có ý nghĩa đối với các ứng dụng công nghiệp (Zheng và cộng sự, 2014).

product-450-450

product-675-675

product-761-711

Chú phổ biến: cas:36432-31-2|1,2,3-trimethylimidazolium iodide, Trung Quốc cas:36432-31-2|1,2,3-nhà sản xuất, nhà máy trimethylimidazolium iodide

Gửi yêu cầu

whatsapp

Điện thoại

Thư điện tử

Yêu cầu thông tin

túi