Giới thiệu CAS:1268524-69-1|(±)-JQ1
LSM-6732 là hợp chất dị vòng organonitrogen, hợp chất dị vòng organosulfur và este tert-butyl.
Thông số kỹ thuật của CAS:1268524-69-1|(±)-JQ1
|
MẶT HÀNG |
SỰ CHỈ RÕ |
|
Điểm sôi |
610.4±65.0 độ (Dự đoán) |
|
Tỉ trọng |
1,33±0,1 g/cm3(Dự đoán) |
|
độ tinh khiết |
98% |
|
độ hòa tan |
DMSO: hòa tan2mg/mL, trong (làm ấm) |
|
Hình thức |
bột |
|
Hệ số axit (pKa) |
2.05±0,60(Dự đoán) |
|
Màu sắc |
trắng sang màu be |
Nghiên cứu ứng dụng CAS:1268524-69-1|(±)-JQ1
Nghiên cứu cơ học quang phổ và lượng tử: Một nghiên cứu được thực hiện bởi Kuruvilla et al. (2018) trên một hợp chất tương tự, 4-(2-chlorophenyl)-2-ethyl-9-methyl-6H-thieno[3,2-f [1,2,4]triazolo[4,3-a][1,4]diazepine, đã sử dụng phương pháp quang phổ rung động và phương pháp cơ học lượng tử để nghiên cứu các đặc tính của nó. Nghiên cứu cho thấy hợp chất này có giá trị độ mềm thấp hơn và chỉ số điện di cao, biểu thị hoạt động sinh học của nó, có khả năng là thuốc chống trầm cảm (Kuruvilla, Prasana, Muthu, & George, 2018).
Thuốc đối kháng yếu tố kích hoạt tiểu cầu: Kawakami và cộng sự. (1996) đã khám phá sự tối ưu hóa cấu trúc của 4-(2-chlorophenyl)-9-metyl-6H-thieno[3,2-f]-[1,2 ,4]triazolo[4,3-a][1,4]dẫn xuất diazepine làm chất đối kháng yếu tố kích hoạt tiểu cầu. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của các nhóm thế ở vị trí 2- và 6-trong việc tăng cường ái lực với thụ thể PAF (Kawakami, Kitani, Yuasa, Abe, Moriwaki, Kagoshima, Terasawa, & Tahara, 1996).
Phát triển hạt nano Zein để điều trị ung thư: Một nghiên cứu gần đây của Celano et al. (2022) đã thảo luận về việc phát triển các hạt nano zein có chứa paclitaxel và hợp chất được đề cập để điều trị ung thư vú bộ ba âm tính. Nghiên cứu đã chứng minh hoạt tính gây độc tế bào đáng kể trong ống nghiệm chống lại các tế bào ung thư, cho thấy ứng dụng tiềm năng của hợp chất này trong y học nano mới (Celano, Gagliardi, Maggisano, Ambrosio, Bulotta, Fresta, Russo, & Cosco, 2022).


Chú phổ biến: cas:1268524-69-1|(±)-jq1, Trung Quốc cas:1268524-69-1|(±)-jq1 nhà sản xuất, nhà máy






![CAS:936803-69-9|Phenol, 4,4'-[2-(4-bromophenyl)-2-phenylethenylidene]bis](/uploads/202340266/small/cas-936803-69-9-phenol-4-4-2-4-bromophenyl-2fee889be-07e5-4aa6-8c5d-60eedfe4918a.png?size=195x0)




