Giới thiệu CAS:56612-14-7|N-[(tert-Butoxy)carbonyl]-N-metylglycyl-N-metylglycine
2-(2-((tert-Butoxycarbonyl)(methyl)amino)-N-methylacetamido)axetic axetic (2-BTMA) là một hợp chất hữu cơ đã được sử dụng trong nhiều ngành khoa học ứng dụng nghiên cứu. Nó là một dẫn xuất của axit axetic và được sử dụng làm nhóm bảo vệ trong tổng hợp hữu cơ. 2-BTMA còn được gọi là tert-butyl 2-aminoacetate và nó là chất rắn kết tinh không màu có nhiệt độ nóng chảy là 73,5 độ.
Thông số kỹ thuật của CAS:56612-14-7|N-[(tert-Butoxy)carbonyl]-N-metylglycyl-N-metylglycine
|
MẶT HÀNG |
SỰ CHỈ RÕ |
|
Điểm sôi |
403,8±38,0 độ (Dự đoán) |
|
Tỉ trọng |
1.183 |
|
độ tinh khiết |
98% |
|
Hệ số axit (pKa) |
3,44±0.10(Dự đoán) |
|
Điều kiện bảo quản |
2-8 độ |
Nghiên cứu ứng dụng CAS:56612-14-7|N-[(tert-Butoxy)carbonyl]-N-metylglycyl-N-metylglycine
Phân tích định lượng các dẫn xuất axit amin và peptit
Nhóm tert-butoxycarbonyl không thể thiếu để phân tích định lượng các axit amin và peptide bị chặn N. Một nghiên cứu của Ehrlich-Rogozinski (1974) cho thấy nhóm này có thể được xác định chính xác sau khi tách khỏi các hợp chất, chứng tỏ tính hữu dụng của nó trong phân tích và nghiên cứu hóa học (Ehrlich-Rogozinski, 1974).
Tổng hợp các dẫn xuất axit amin mới
Nhóm tert-butoxycarbonyl đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp các dẫn xuất axit amin mới. Maity và Strömberg (2014) đã tổng hợp các dẫn xuất axit amin cụ thể liên quan đến nhóm này, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong hóa học hữu cơ tổng hợp (Maity & Strömberg, 2014).
Phản ứng trùng hợp và tính chất của Polyacetylen gốc axit amin
Gao, Sanda và Masuda (2003) đã khám phá quá trình tổng hợp và trùng hợp các monome axetylen có nguồn gốc từ axit amin mới bằng cách sử dụng nhóm tert-butoxycarbonyl. Nghiên cứu của họ góp phần vào sự hiểu biết về các đặc tính của polymer, cho thấy ý nghĩa rộng hơn của nó trong khoa học vật liệu (Gao, Sanda, & Masuda, 2003).
Phương pháp tổng hợp mới cho axit amin
Barker và cộng sự. (1994) đã nghiên cứu khả năng phản ứng của một số hợp chất dẫn đến các phương pháp tổng hợp mới cho axit ,, -trialkyl -amino, trong đó nhóm tert-butoxycarbonyl là thành phần chính trong quy trình (Barker, Cook, Lasterra-Sánchez, & Thomas, 1994) .


Chú phổ biến: cas:56612-14-7|n-[(tert-butoxy)carbonyl]-n-methylglycyl-n-methylglycine, Trung Quốc cas:56612-14-7|Nhà sản xuất, nhà máy n-[(tert-butoxy)carbonyl]-n-methylglycyl-n-methylglycine





![CAS:56612-14-7 | N-[(tert-Butoxy)carbonyl]-N-methylglycyl-N-methylglycine](/uploads/40266/cas-56612-14-7-n-tert-butoxy-carbonyl-n0fca1.jpg)





