Giới thiệu CAS:83541-68-8|(-)-DIISOPROPYL-L-MALATE
(-) -diisopropyl ester - L-malate là một hợp chất thường được biểu thị dưới dạng (L) -diisopropionate malate. Nó là một hợp chất este được hình thành từ rượu (-) -diisopropyl và axit malic.
Hợp chất này thường được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm và bào chế dược phẩm làm nguyên liệu làm gia vị hoặc làm thuốc. Malate thường được sử dụng để chế biến các chất có mùi vị giống táo. Diisopropyl ester là một hợp chất bất đối, chỉ ra rằng nó tồn tại ở hai chất đồng phân đối ảnh, một trong số đó được hình thành từ axit L-malic.
Thông số kỹ thuật của CAS:83541-68-8|(-)-DIISOPROPYL-L-MALATE
|
MẶT HÀNG |
SỰ CHỈ RÕ |
|
Chỉ số khúc xạ |
n20/D 1.43(sáng) |
|
Điểm nóng chảy |
206 độ |
|
Điểm sôi |
237 độ (sáng) |
|
Tỉ trọng |
1,055 g/mL ở 25 độ (sáng) |
|
Hình thức |
chất lỏng |
|
Màu sắc |
không màu |
Nghiên cứu ứng dụng CAS:83541-68-8|(-)-DIISOPROPYL-L-MALATE
Tổng hợp chọn lọc của Lactone Lignans: Diisopropyl malate là điểm khởi đầu để tổng hợp các lignan lactone -hydroxyl hóa tinh khiết đối quang. Những hợp chất này, với những ứng dụng tiềm năng trong nghiên cứu ung thư, đã cho thấy sự ức chế sự tăng sinh tế bào ung thư ruột kết HT29 (Sefkow, Raschke, & Steiner, 2003).
Nghiên cứu về Malate Dehydrogenase: Nghiên cứu về malate dehydrogenase, một loại enzyme có vai trò quan trọng trong chuyển hóa tế bào, đã sử dụng các hợp chất malate. Enzym này thể hiện hoạt tính đỉnh cao ở các phân đoạn ty thể và peroxisomal, cho thấy tầm quan trọng của nó trong quá trình sinh hóa tế bào (Yamazaki & Tolbert, 1969).
Sản xuất axit malic bằng nấm men: Dẫn xuất diisopropyl malate có liên quan trong nghiên cứu sản xuất axit malic bằng cách sử dụng Saccharomyces cerevisiae biến đổi gen. Nghiên cứu này rất quan trọng đối với các ứng dụng công nghệ sinh học trong sản xuất các hóa chất có nguồn gốc từ sinh khối (Zelle và cộng sự, 2008).
. Quá trình đốt cháy và phát thải trong động cơ: Việc bổ sung diisopropyl ete (liên quan đến đặc tính cấu trúc của diisopropyl malate) vào hỗn hợp nhiên liệu đã được nghiên cứu để hiểu tác động của nó đối với quá trình đốt cháy, hiệu suất, khí thải và phạm vi hoạt động trong động cơ đánh lửa nén tích điện đồng nhất (HCCI). Nghiên cứu này góp phần vào nghiên cứu kỹ thuật ô tô và môi trường (Uyumaz và cộng sự, 2020).
Con thoi Aspartate trong Peroxisomes: Nghiên cứu liên quan đến hệ thống vận chuyển malate/aspartate trong peroxisome lá cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình trao đổi chất của tế bào. Nghiên cứu này đánh giá vai trò của tàu con thoi trong việc cung cấp NADH cho ma trận peroxisomal, rất quan trọng để hiểu rõ quá trình chuyển hóa năng lượng tế bào (Schmitt & Edwards, 1983).
Chirus phụ trợ tổng hợp: Diisopropyl L-malate đã được sử dụng như một chất phụ trợ bất đối trong quá trình phân giải động học của este -bromo và tổng hợp bất đối xứng, có liên quan trong nghiên cứu hóa học hữu cơ và dược phẩm (Kang và cộng sự, 2011).
Nghiên cứu phân chia Isoenzym: Nghiên cứu về sự phân chia các isoenzym malate dehydrogenase thành glyoxysome, ty thể và lục lạp góp phần vào sự hiểu biết của chúng ta về con đường trao đổi chất ở thực vật và các khía cạnh tiến hóa của chúng (Gietl, 1992).



Chú phổ biến: cas:83541-68-8|(-)-diisopropyl-l-malate, Trung Quốc cas:83541-68-8|(-)-diisopropyl-l-malate nhà sản xuất, nhà máy












