Giới thiệu và ứng dụng CAS: 1300-64-1|Natri sulfosalicylat
Sự xuất hiện của natri sulfosalicylate: tinh thể màu trắng hoặc bột tinh thể. Nhạy cảm với ánh sáng. Nó phân hủy thành phenol và axit salicylic ở nhiệt độ cao. Nó chuyển sang màu hồng khi tiếp xúc với một lượng nhỏ sắt. Dễ dàng hòa tan trong nước và ethanol, hòa tan trong ether. Điểm nóng chảy là khoảng 120 độ (khan). Độc tính thấp, LD50 (chuột, uống) 2450mg/kg (khan), gây kích ứng.
Công dụng của natri sulfosalicylate: dùng làm thuốc thử phân tích; Xác định sắt và protein
Thông số kỹ thuật của CAS: 1300-64-1|Natri sulfosalicylat
|
MẶT HÀNG |
SỰ CHỈ RÕ |
|
CAS |
1300-64-1 |
| MF | C7H4Na2O6S |
|
MW |
262.1476 |
| (HOC6H4COOH) W% Nhỏ hơn hoặc bằng | 0.05 |
| SO4 W% Nhỏ hơn hoặc bằng | 0.5 |
|
độ tinh khiết |
99% |
| Pb W% Nhỏ hơn hoặc bằng | 0.0005 |
| Fe W% Nhỏ hơn hoặc bằng | 0.0001 |
| Sản xuất | Trung Quốc |
Bưu kiện và vận chuyển củaCAS: 1300-64-1|Natri sulfosalicylat
Đóng gói: 1g, 10g, 25g 1kg
Vận chuyển: bằng chuyển phát nhanh/bằng đường hàng không/bằng đường biển



Chú phổ biến: cas: 1300-64-1|natri sulfosalicylate, Trung Quốc cas: 1300-64-1|nhà sản xuất natri sulfosalicylate, nhà máy












